aco drain slot
DRAIN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
rãnh {danh}. drain (từ khác: dike, slot, trench). ống thoát nước {danh}. drain (từ khác: drainpipe). mương {danh}. drain (từ khác: channel, dike, trench). máng ...
Thoát sàn chống mùi Linear Shower Drain ZT655-100L ...
Thoát sàn chống mùi Linear Shower Drain ZT650-60AV (80x600mm). 550,000đ 688,000đ ; Thoát sàn chống mùi Linear Shower Drain ZT650-50AV (80x500mm). 450,000đ ...
Thoát sà n chá»ng mùi Linear Shower Drain ZT626-40L (32x400mm)
Thoát sà n chá»ng mùi Linear Shower Drain ZT626-40L (32x400mm)
Split-type room air conditioner
PVC water drain pipe/. Trường hợp cấp nước từ sàn/. สำหรับการจ่ายน้ำจากพื้น ... Mount the top unit according to the installation manual. • It is not ...